powder metallurgy
Định nghĩa
Danh từ: - Luyện kim bột: "powder metallurgy" là một ngành kỹ thuật luyện kim liên quan đến việc sản xuất các vật thể kim loại rắn từ bột kim loại thông qua các quá trình nén (compaction) và thiêu kết (sintering). Nó bao gồm việc nghiền kim loại thành bột, sau đó ép bột dưới áp suất cao để tạo hình, và cuối cùng nung nóng ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy để các hạt kết dính với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Luyện kim bột thường được sử dụng để sản xuất các bộ phận nhỏ và phức tạp như bánh răng và ổ bi.)
- (Ngành công nghiệp ô tô phụ thuộc vào luyện kim bột để sản xuất các linh kiện nhẹ và bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "powder metallurgy process": quy trình luyện kim bột, bao gồm các bước như trộn bột, nén, và thiêu kết.
- The powder metallurgy process allows for high precision and minimal waste. (Quy trình luyện kim bột cho phép độ chính xác cao và ít lãng phí.)
- "powder metallurgy techniques": các kỹ thuật luyện kim bột, chẳng hạn như ép đẳng tĩnh (isostatic pressing) hoặc thiêu kết chân không.
- Advanced powder metallurgy techniques enable the creation of porous metal structures. (Các kỹ thuật luyện kim bột tiên tiến cho phép tạo ra các cấu trúc kim loại xốp.)
Biến thể và từ gần giống
- Metallurgy (danh từ): luyện kim, ngành khoa học nghiên cứu về kim loại và hợp kim.
- Metallurgy is a broad field that includes powder metallurgy. (Luyện kim là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm luyện kim bột.)
- Powdered metal (danh từ): kim loại dạng bột.
- Powdered metal is the raw material for powder metallurgy. (Kim loại dạng bột là nguyên liệu thô cho luyện kim bột.)
Từ đồng nghĩa
- Metallurgy of powders: luyện kim bột (một cách diễn đạt tương đương, ít phổ biến hơn).
- Sintering technology: công nghệ thiêu kết (thường được dùng để chỉ một phần của quy trình luyện kim bột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "powder metallurgy", nhưng cụm từ "apply powder metallurgy" (áp dụng luyện kim bột) thường được dùng.
- Engineers apply powder metallurgy to reduce production costs. (Các kỹ sư áp dụng luyện kim bột để giảm chi phí sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "powder metallurgy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm từ "from powder to part" (từ bột đến sản phẩm) để mô tả quy trình.
- The concept of "from powder to part" summarizes the essence of powder metallurgy. (Khái niệm "từ bột đến sản phẩm" tóm tắt bản chất của luyện kim bột.)